Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nói chen vào" (1)

nói chen vào
phát
Tiếng Anh Động từcut in, jump in
Từ vựng của tôi
không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue

swap_horiz Từ liên quan "nói chen vào" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nói chen vào" (1)

không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue