Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nói chen vào" (1)
nói chen vào

Tiếng Anh
Động từcut in, jump in
không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue
Từ liên quan "nói chen vào" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nói chen vào" (1)
không nên nói chen vào
you shouldn't hold your tongue
